XE NÂNG ĐỘNG CƠ LPG HYUNDAI MODEL 40L/45L/50L-7A

XE NÂNG ĐỘNG CƠ LPG HYUNDAI MODEL 40L/45L/50L-7A

Nhiên liệu sử dụng: LPG

Động cơ: GM 4.3L

Công suất: 70 kW

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ theo số : 094.334.1688 – 093.727.1688

Product Description

XE NÂNG ĐỘNG CƠ LPG HYUNDAI MODEL 40L/45L/50L-7A

Identification/  Thông số nhận biết xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
1.1 Manufacture/ Nhà sản xuất Hyundai Hyundai Hyundai
1.2 Model/ Loại xe 40L-7A 45L-7A 50L-7A
1.3 Power type/ Nhiên liệu sử dụng LP LP LP
1.4 Type of operation/ Loại vận hành Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái
1.5 Load capacity/ Tải trọng nâng kg 4,000 4,500 5,000
1.6 Load center/ Tâm tải c       mm 600 600 600
1.8 Load distance, center of drive axle to fork/
Khoảng cách từ tâm trục bánh trước đến càng
x        mm 561 561 576
1.9 Wheelbase/ Chiều dài cơ sở
(Khoảng cách từ tâm giữa bánh xe trước – sau)
y       mm 2,000 2,000 2,000
Weight/ Khối lượng xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
2.1 Service weight/ Tự trọng xe Kg 6,163 6,579 7,043
2.2 Axle loading, loaded front/ rear
Tải trọng trục, có tải trục trước/ sau
Kg 9,094 / 1,069 9,891 / 1,188 10,716 / 1,372
2.3 Axle loading, unloaded front/ rear
Tải trọng trục, không tải trục trước/ sau
Kg 2,772 / 3,391 2,779 / 3,800 2,814 / 4,229
Wheels/ Chassis  (Bánh xe) xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
3.1 Tire/ Loại lốp Lốp hơi/Lốp đặc Lốp hơi/Lốp đặc Lốp hơi/Lốp đặc
3.2 Tires size, front/ Kích thước lốp trước 7.50 x 16 x 12pr 7.50 x 16 x 12pr 7.50 x 16 x 12pr
3.3 Tires size, rear/ Kích thước lốp sau 7.00 x 12 x 12pr 7.00 x 12 x 12pr 7.00 x 12 x 14pr
3.5 Wheels, number front x rear
Số lượng lốp, trước x sau
4 x 2 4 x 2 4 x 2
3.6 Track width, front/ Chiều rộng đường bánh xe trước mm 1,282 1,282 1,282
3.7 Track width, rear/ Chiều rộng đường bánh xe sau mm 1,140 1,140 1,140
Basic dimensions/ Kích thước cơ bản xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
4.1 Mast / fork cariage tilt forward / backwward
Độ nghiêng trục nâng
degrees 8 / 10 8 / 10 8 / 10
4.2 Lowered mast height / Chiều cao trục khi hạ thấp nhất h1     mm 2,220 2,220 2,220
4.3 Free lift height / Chiều cao nâng tự do h2      mm 120 120 120
4.4 Lift height / Chiều cao nâng tiêu chuẩn h3     mm 3,020 3,020 2,930
4.5 Extended mast height
Chiều cao trục khi nâng cao nhất
h4      mm 4,224 4,235 4,147
4.7 Overhead guard height / Chiều cao mái che h5     mm 2,240 2,240 2,240
4.8 Seat height/ standing height /  Chiều cao ghế ngồi h7      mm 1,100 1,100 1,100
4.12 Coupling height / Chiều cao khớp trục h10    mm 385 385 385
4.19 Overall length / Chiều dài xe l1      mm 4,205 4,405 4,435
4.20 Length to face of forks /
Khoảng cách từ đuôi xe đến đầu càng
l2      mm 3,135 3,185 3,235
4.21 Overall widh / Chiều rộng xe b1      mm 1,746 1,746 1,746
4.22 Fork size/ Kích thước càng mm 50 x 150 x 1,070 50 x 150 x 1,220 60 x 150 x 1,200
4.23 Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng III / A IV / A IV / A
4.24 Fork- carriage width/ Chiều ngang giá đỡ càng b12    mm 1,600 1,600 1,600
4.31 Ground clearance, loaded, under mast
Khoảng cách mặt đất, khi có tải, phía dưới trục
m1   mm 155 155 155
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase
Khoảng cách mặt đất, từ tâm bánh xe
m2   mm 200 200 200
4.33 Aisle width for pallets 1000x 1200 crossways
Độ rộng quay xe với pallet có chiều ngang 1000x1200mm
Ast     mm 4,620 4,666 4,708
4.34 Aisle width for pallets 800x 1200 lengthways
Độ rộng quay xe với pallet có chiều dài 800x1200mm
Ast     mm 4,820 4,866 4,908
4.35 Turning radius/ Bán kính quay  Wa    mm 2,859 2,905 2,947
4.36 Smallest pivot point distance
Khoảng cách trục xoay nhỏ nhất
b13     mm 1,009 1,009 1,009
Performance Data/  Thông số hoạt động xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
5.1 Travel speed, unloaded / Tốc độ di chuyển không tải km/h 22.9 22.9 22.8
5.2 Lifting speed, loaded / unloaded
Tốc độ nâng, có tải / không tải
mm/s 510 / 530 510 / 530 440 / 460
5.3 Lowering speed, loaded/ unloaded
Tốc độ hạ, có tải/ không tải
mm/s 500 / 450 500 / 450 500 / 450
5.5 Drawbar pull, loaded / Sức kéo, có tải Kg 4,065 3,930 3,911
5.7 Gradient performance, loaded / unloaded
Độ leo dốc, có tải / không tải
% 36.2 31.6 28.7
5.10 Service brake/ Hệ thống phanh Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Engine/ Động cơ xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
6.1 Engine manufacturer/ Loại động cơ GM 4.3L GM 4.3L GM 4.3L
6.2 Engine power acc . To ISO 1585 / Công suất động cơ Kw 70 70 70
6.3 Rated speed/  Vận tốc định mức l/min 2,300 2,300 2,300
6.4 No of cylinder/ Cubic capacity
Số xilanh/ dung tích xi lanh
anz/cm3 6 / 4,294 6 / 4,294 6 / 4,294
6.5 Fuel Consumption / Mức độ tiêu hao nhiên liệu l/h
Other detail/ Những chi tiết khác xe nâng động cơ LPG Hyundai model 40L/45L/50L-7A
8.1 Type of drive control/ Loại điều khiển Tự động Tự động Tự động
8.2 Operating pressure/ Ấp suất làm việc bar 210 / 150 210 / 150 210 / 150
8.3 Oil volume (hydraulic) / Dung tích dầu thủy lực l 61 61 61
8.4 Sound level at driver’s ear… / Độ ồn db (A) 80 80 80

 

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “XE NÂNG ĐỘNG CƠ LPG HYUNDAI MODEL 40L/45L/50L-7A”