XE NÂNG ĐỘNG CƠ HYUNDAI MODEL 15G/18G/20G-7M NHIÊN LIỆU XĂNG – GAS

XE NÂNG ĐỘNG CƠ HYUNDAI NHIÊN LIỆU XĂNG – GAS MODEL 15G/18G/20G-7M

Nhiên liệu sử dụng: Xăng- Gas

Động cơ: L4KB

Công suất: 50 kW

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ theo số : 094.334.1688 – 093.727.1688

Product Description

XE NÂNG ĐỘNG CƠ HYUNDAI MODEL 15G/18G/20G-7M NHIÊN LIỆU XĂNG – GAS

Identification/  Thông số nhận biết xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
1.1 Manufacture/ Nhà sản xuất HYUNDAI HYUNDAI HYUNDAI
1.2 Model/ Loại xe 15G-7M 18G-7M 20G-7M
1.3 Power type/ Nhiên liệu sử dụng Xăng- Gas Xăng- Gas Xăng- Gas
1.4 Type of operation/ Loại vận hành Ngồi lái Ngồi lái Ngồi lái
1.5 Load capacity/ Tải trọng nâng kg 1500 1,750 2,000
1.6 Load center/ Tâm tải c       mm 500 500 500
1.8 Load distance, center of drive axle to fork/

Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng

x        mm 393 393 398
1.9 Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh xe y         mm 1,410 1,410 1,410
Weight/ Cân nặng xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
2.1 Service weight/ Tự trọng xe Kg 2,690 2,861 3,045
2.2 Axle loading, loaded front/ rear                                             Tải trọng trục, có tải trục trước/ sau Kg 3,640/550 4,006 / 605 4,380 / 660
2.3 Axle loading, unloaded front/ rear                                          Tải trọng trục, không  tải trục trước/ sau Kg 1,190/1,500 1,147 / 1,714 1,106 / 1,939
Wheels/ Chassis  ( Bánh xe) xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
3.1 Tire/ Loại lốp Lốp hơi Lốp hơi Lốp hơi
3.2  Tires size, front/ Kích thước lốp trước 6,5x10x12PR 6.5 x 10 x 12PR 6.5 x 10 x 12PR
3.3  Tires size, rear/ Kích thước lốp sau 5,0x8x10PR 5.0 x 8 x 10PR 5.0 x 8 x 10PR
3.5 Wheels, number front x rear                                                 Số lượng lốp, trước x sau 2×2 2 x 2 2 x 2
3.6 Track width, front / Chiều rộng đường bánh xe trước b10       mm 890 890 890
3.7 Track width, rear  / Chiều rộng đường bánh xe sau b11       mm 910 910 910
Basic dimensions/ Kích thước cơ bản xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
4.1 Mast/ fork cariage tilt forward/ backwward                            Độ nghiêng trục nâng độ 6/ 10 6 / 10 6 / 10
4.2 Lowered mast height                                                           Chiều cao trục khi hạ thấp nhất h1        mm 2,155 2,155 2,155
4.3 Free lift height/ Chiều cao nâng tự do h2         mm 145 145 150
4.4 Lift height/ Chiều cao nâng h3        mm 3,325 3,325 3,330
4.5 Extended mast height                                                        Chiều cao trục khi nâng cao nhất h4         mm 4,332 4,332 4,332
4.7 Overhead guard height/ Chiều cao mái che
(thấp nhất/ tiêu chuẩn/ cao nhất)
h5        mm 2,110 2,110 2,110
4.8 Seat height/ standing height
(Chiều cao ghế ngồi)
h7         mm 1,050 1,050 1,050
4.12 Coupling height/  Chiều cao khớp trục h10      mm 262 261 258
4.19 Overall length/ Tổng chiều dài xe l1          mm 2,233 2,263 +ℓ 2,380 +ℓ
4.20 Length to face fork/ Chiều dài càng l2           mm 2,233 2,263 2,308
4.21 Overall widh/ Chiều rộng xe b1         mm 1,070 1,070 1,070
4.22 Fork size/ Kích thước càng (s/ e/ l) mm 35x100x900 900 x 100 x 35 900 x 100 x40
4.23 Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng II / A II / A II / A
4.24 Fork- carriage width/ Chiều ngang giá đỡ càng b12      mm 1,004 1,004 1,004
4.31 Ground clearance, loaded, under mast                                 Khoảng cách mặt đất, khi có tải, phía dưới trục m1        mm 120 120 120
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase

Khoảng cách mặt đất, từ tâm bánh xe

m2       mm 145 145 145
4.33 Aisle width for pallets 1000x 1200 crossways

Chiều ngang lối đi với pallet có chiều ngang 1000x12mm

Ast        mm 3,594 3,620 3,661
4.34 Aisle width for pallets 800x 1200 lengthways

Chiều ngang lối đi với pallet có chiều dài 800x1200mm

Ast        mm 3,794 3,820 3,861
4.35 Turning radius/ Bán kính quay mm 2,000 2,026 2,061
4.36 Smallest pivot point distance                                               Khoảng cách trục xoay nhỏ nhất b13     mm 589 589 589
Performance Data/  Thông số hoạt động xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
5.1 Travel speed, unloaded  (Tốc độ di chuyển không tải) km/h 20.1 20.1 20.1
5.2 Lifting speed, loaded/ unloaded                                            Tốc độ nâng, có tải/ không tải mm/s 650 / 680 650 / 680 650 / 680
5.3 Lowering speed, loaded/ unloaded                                        Tốc độ hạ, có tải/ không tải mm/s 500 / 450 500 / 450 500 / 450
5.5 Drawbar pull, loaded/   Sức kéo, có tải Kg 1,736 1,746 1,760
5.7 Gradient performance, loaded/ unloaded

Độ leo dốc, có tải/ không tải

% 39.7 35.4 33
5.9 Acceleration time, loaded/ unloaded                                     Thời gian tăng tốc, có tải/ không tải
5.10 Service brake/ Hệ thống phanh Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Engine/Động cơ xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
6.1 Engine manufacturer/ Loại động cơ L4KB L4KB L4KB
6.2 Engine power acc . To ISO 1585/ Kw 50 50
6.3 Rated speed/  Vận tốc định mức l/min 2,450 2,450 2,450
6.4 No of cylinder/ cubic capacity                                              Số xilanh/ dung tích xi lanh /cm3 4 / 2,359 4 / 2,359 4 / 2,359
6.5 Tiêu hao nhiên liệu l/h NA NA NA
Other detail/ Những chi tiết khác xe nâng động cơ Hyundai model 15G/18G/20G-7M nhiên liệu Xăng – Gas
8.2 Type of drive control/ Loại điều khiển Tự động Tự động Tự động
8.3 Operating pressure/ Ấp suất làm việc bar 225 / 168 225 / 168 225 / 168
8.4 Oil volume ( hydraulic) / Dung tích dầu thủy lực l 30 30 30
8.5 Mức ồn db(A) l 80 80 80

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “XE NÂNG ĐỘNG CƠ HYUNDAI MODEL 15G/18G/20G-7M NHIÊN LIỆU XĂNG – GAS”