XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI HYUNDAI MODEL 40B/45B/50B/-9

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI HYUNDAI MODEL 40B/45B/50B/-9

Nhiên liệu sử dụng: Điện

Loại xe: Ngồi lái

Tải trọng nâng : 4.0 tấn ~ 5.0 tấn

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ theo số : 094.334.1688 – 093.727.1688

Product Description

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI HYUNDAI MODEL 40B/45B/50B/-9

Identification/  Thông số nhận biết xe nâng điện ngồi lái Hyundai model 40B/45B/50B/-9
1.1 Manufacture/ Nhà sản xuất HYUNDAI HYUNDAI HYUNDAI
1.2 Model/ Loại xe 40B-9 45B-9 50B-9
1.3 Power type/ Nhiên liệu sử dụng electric electric electric
1.4 Type of operation/ Loại vận hành seated seated seated
1.5 Load capacity/ Tải trọng nâng Q kg 4,000 4,500 4,990
1.6 Load center/ Tâm tải c mm 500 500 500
1.8 Load distance, center of drive axle to fork/

Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng

x mm 535 535 540
1.9 Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh xe y mm 2,025 2,025 2,025
Weight/ Cân nặng xe nâng điện ngồi lái Hyundai  model 40B/45B/50B/-9
2.1 Service weight/ Tự trọng xe kg 6,855 7,345 7,805
2.2 Axle loading, loaded front/ rear

Tải trọng trục, có tải trục trước/ sau

kg 9,548 / 1,307 10,456 / 1,389 11,332 / 1,463
2.3 Axle loading, unloaded front/ rear

Tải trọng trục, không  tải trục trước/ sau

kg 3,504 / 3,351 3,656 / 3,689 3,779 / 4,026
Wheels/ Chassis  ( Bánh xe) xe nâng điện ngồi lái Hyundai model 22B/25B/30B/-9F
3.1 Tire/ Loại lốp SE, P SE, P SE, P
3.2  Tires size, front/ Kích thước lốp trước 250-15 250-15 28X12.5-15
3.3  Tires size, rear/ Kích thước lốp sau 23X9-10 23X9-10 23X9-10
3.5 Wheels, number front x rear                                                                                             Số lượng lốp, trước x sau 2x/2 2x/2 2x/2
3.6 Track width, front / Chiều rộng đường bánh xe trước  mm 1141 1141 1,114
3.7 Track width, rear  / Chiều rộng đường bánh xe sau  mm 1098 1098 1098
Basic dimensions/ Kích thước cơ bản xe xe nâng điện ngồi lái Hyundai model 40B/45B/50B/-9
4.1 Mast/ fork cariage tilt forward/ backwward

Độ nghiêng trục nâng

Độ 6/10 6/10 6/10
4.2 Lowered mast height

Chiều cao trục khi hạ thấp nhất

h1  mm 2,225 2,225 2,230
4.3 Free lift height/ Chiều cao nâng tự do
(With Backrest)
h2 mm 120 120 120
4.4 Lift height/ Chiều cao nâng h3 mm 3,020 3,020 2,920
4.5  Extended mast height

Chiều cao trục khi nâng cao nhất

h4 mm 4,224 4,224 4,146
4.7 Overhead guard height/ Chiều cao mái che (thấp nhất/ tiêu chuẩn/ cao nhất) h5 mm 2,320 2,320 2,320
4.8 Seat height/ standing height    ( Chiều cao ghế ngồi) h7 mm 1,176 1,176 1,176
4.12 Coupling height/  Chiều cao khớp trục h10 mm 460 460 460
4.19 Overall length/ Tổng chiều dài xe l1 mm 4,065 4,065 4,110
4.20 Length to face fork/ Chiều dài càng l2  mm 2,995 2,995 3,040
4.21 Overall width/ Chiều rộng xe b1  mm 1,370 1,370 1,424
4.22 Fork dimesions s / e / l mm 50x122x1070 50x150x1070 50x150x1070
4.23 Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng mm Ⅲ/A Ⅲ/A Ⅲ/A
4.24 Fork- carriage width/ Chiều ngang giá đỡ càng b3  mm 1,376 1,376 1,376
4.31 Ground clearance, loaded, under mast

Khoảng cách mặt đất, khi có tải, phía dưới trục

m1 mm 160 160 165
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase

Khoảng cách mặt đất, từ tâm bánh xe

m2 mm 150 150 155
4.33 Aisle width for pallets 1000x 1200 crossways

Chiều ngang lối đi với pallet có chiều ngang 1000x12mm

Ast mm 4,405 4,405 4,445
4.34 Aisle width for pallets 800x 1200 lengthways

Chiều ngang lối đi với pallet có chiều dài 800x1200mm

Ast  mm 4,605 4,605 4,645
4.35 Turning radius/ Bán kính quay Wa mm 2,670 2,670 2,705
4.36 Smallest pivot point distance

Khoảng cách trục xoay nhỏ nhất

b13   mm
Performance Data/  Thông số hoạt động xe nâng điện ngồi lái Hyundai  model 40B/45B/50B/-9
5.1 Travel speed, unloaded  (Tốc độ di chuyển không tải) km/h 18 / 18 18 / 18 18 / 18
5.2 Lifting speed, loaded/ unloaded

Tốc độ nâng, có tải/ không tải

mm/sec 360 / 520 330 / 500 320 / 450
5.3 Lowering speed, loaded/ unloaded

Tốc độ hạ, có tải/ không tải

mm/sec 500 / 450 500 / 450 500 / 420
5.5 Drawbar pull, loaded/   Sức kéo, có tải N 28,185 / 29,075 28,662 / 29,003 28,558 / 28,469
5.6 Max. gradient performance, loaded / unloaded S2 5 min % 23 / 25 21 / 23 19 / 22
5.10 Service brake/ Hệ thống phanh Hydraulic Hydraulic Hydraulic
Engine/Động cơ xe nâng điện ngồi lái Hyundai  model 40B/45B/50B/-9
6.1 Drive motor rating S2 60 min (80V) kW 10.0×2 10.0×2 10.0×2
6.2 Pump motor rating at S3 – 15 % (80V) kW 28 28 28
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 (80V) Ah 700 700 700
Battery weight (min) kg 2,095 2,095 2,095
6.5 Battery dimensions L / W /H mm 1,033 / 1,004 / 790 1,033 / 1,004 / 790 1,033 / 1,004 / 790
6.6 Type of drive control AC AC AC

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI HYUNDAI MODEL 40B/45B/50B/-9”